南風不競

nán fēng bù jìng nam phong bất cạnh

Hán Việt: nam phong bất cạnh · Pinyin: nán fēng bù jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (phong) + (bất) + (cạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南风:南方的音乐;不竞:指乐音微弱。原指楚军战不能胜。后比喻竞赛的对手力量不强。
  • Tân Hoa Tự Điển 南风南方的音乐;不竞指乐音微弱。原指楚军战不能胜◇比喻竞赛的对手力量不强。

Eng

  • Cihui 南風不競 ánfēngbùjìng f.e. the opponent is not strong enough