南黑森 nán hēi sēn · nam hắc sâm Hán Việt: nam hắc sâm · Pinyin: nán hēi sēn Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 黑 (hắc) + 森 (sâm)Pinyinnán hēi sēnHán Việtnam hắc sâmCấu tạo南 + 黑 + 森 · nam + hắc + sâm nghĩa thành phần: nam + hắc + sâm