博出位 bó chū wèi · bác xuất vị Hán Việt: bác xuất vị · Pinyin: bó chū wèi Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 出 (xuất) + 位 (vị)Pinyinbó chū wèiHán Việtbác xuất vịCấu tạo博 + 出 + 位 · bác + xuất + vị nghĩa thành phần: bác + xuất + vị