博取掌聲 bác thủ chưởng thanh Hán Việt: bác thủ chưởng thanh Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 取 (thủ) + 掌 (chưởng) + 聲 (thanh)Hán Việtbác thủ chưởng thanhCấu tạo博 + 取 + 掌 + 聲 · bác + thủ + chưởng + thanh nghĩa thành phần: bác + thủ + chưởng + thanh Nghĩa EngCihui soap the audience