博塞蒂 bó sāi dì · bác tắc đế Hán Việt: bác tắc đế · Pinyin: bó sāi dì Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 塞 (tắc) + 蒂 (đế)Pinyinbó sāi dìHán Việtbác tắc đếCấu tạo博 + 塞 + 蒂 · bác + tắc + đế nghĩa thành phần: bác + tắc + đế