博士生
bác sĩ sanh
Hán Việt: bác sĩ sanh · Pinyin: bó shì shēng
Tổng quan
nghiên cứu sinh tiến sĩ | nghiên cứu sinh bậc tiến sĩ
Nghĩa
Việt
- Cihui nghiên cứu sinh tiến sĩ | nghiên cứu sinh bậc tiến sĩ
Eng
- CC-CEDICT PhD student; doctoral candidate
- Cihui 博士生 óshìshēng n. doctoral candidate M:¹ge/¹míng/²wèi