博士茶 bó shì chá · bác sĩ trà Hán Việt: bác sĩ trà · Pinyin: bó shì chá Tổng quan trà rooibos Cấu tạo: 博 (bác) + 士 (sĩ) + 茶 (trà)Pinyinbó shì cháHán Việtbác sĩ tràCấu tạo博 + 士 + 茶 · bác + sĩ + trà nghĩa thành phần: bác + sĩ + trà Nghĩa ViệtCihui trà rooibosEngCC-CEDICT rooibos teaCihui rooibos tea