博多站 bó duō zhàn · bác đa trạm Hán Việt: bác đa trạm · Pinyin: bó duō zhàn Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 多 (đa) + 站 (trạm)Pinyinbó duō zhànHán Việtbác đa trạmCấu tạo博 + 多 + 站 · bác + đa + trạm nghĩa thành phần: bác + đa + trạm