博學審問 bó xué shěn wèn · bác học thẩm vấn Hán Việt: bác học thẩm vấn · Pinyin: bó xué shěn wèn Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 學 (học) + 審 (thẩm) + 問 (vấn)Pinyinbó xué shěn wènHán Việtbác học thẩm vấnCấu tạo博 + 學 + 審 + 問 · bác + học + thẩm + vấn nghĩa thành phần: bác + học + thẩm + vấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 博:多;审:详细。广泛地学习,详细地询问。指求学时的态度和应循的途径。