博學弘詞 bác học hoằng từ Hán Việt: bác học hoằng từ Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 學 (học) + 弘 (hoằng) + 詞 (từ)Hán Việtbác học hoằng từCấu tạo博 + 學 + 弘 + 詞 · bác + học + hoằng + từ nghĩa thành phần: bác + học + hoằng + từ Nghĩa EngCihui 博學弘詞 óxuéhóngcí f.e. erudite and expressive ◆n. title of an exam course