博學篤志 bó xué dǔ zhì · bác học đốc chí Hán Việt: bác học đốc chí · Pinyin: bó xué dǔ zhì Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 學 (học) + 篤 (đốc) + 志 (chí)Pinyinbó xué dǔ zhìHán Việtbác học đốc chíCấu tạo博 + 學 + 篤 + 志 · bác + học + đốc + chí nghĩa thành phần: bác + học + đốc + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笃:忠实,一心一意。广泛学习而意志坚定。