博學鴻儒

bó xué hóng rú bác học hồng nho

Hán Việt: bác học hồng nho · Pinyin: bó xué hóng rú

Tổng quan

Cấu tạo: (bác) + (học) + (hồng) + (nho)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即博学宏词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即博学宏词。

Eng

  • Cihui 博學鴻儒 óxuéhóngrú f.e. a profound scholar