博山铜 bác san đồng Hán Việt: bác san đồng Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 山 (san) + 铜 (đồng)Hán Việtbác san đồngCấu tạo博 + 山 + 铜 · bác + san + đồng nghĩa thành phần: bác + san + đồng