博斯曼 bó sī màn · bác tư mạn Hán Việt: bác tư mạn · Pinyin: bó sī màn Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 斯 (tư) + 曼 (mạn)Pinyinbó sī mànHán Việtbác tư mạnCấu tạo博 + 斯 + 曼 · bác + tư + mạn nghĩa thành phần: bác + tư + mạn