博施的 bác thi đích Hán Việt: bác thi đích Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 施 (thi) + 的 (đích)Hán Việtbác thi đíchCấu tạo博 + 施 + 的 · bác + thi + đích nghĩa thành phần: bác + thi + đích Nghĩa EngCihui 博施的 óshī de attr. munificent