博浪椎 bó làng chuí · bác lãng truy Hán Việt: bác lãng truy · Pinyin: bó làng chuí Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 浪 (lãng) + 椎 (truy)Pinyinbó làng chuíHán Việtbác lãng truyCấu tạo博 + 浪 + 椎 · bác + lãng + truy nghĩa thành phần: bác + lãng + truy