博浪鼓

bác lãng cổ

Hán Việt: bác lãng cổ

Tổng quan

Cấu tạo: (bác) + (lãng) + (cổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種兒童玩具。轉動鼓面,鼓面旁的墜子會敲擊鼓面,發出咚咚的聲響。舊時賣貨郎亦用此搖弄以代替叫賣。也作「波浪鼓」。