博物學家
bác vật học gia
Hán Việt: bác vật học gia · Pinyin: bó wù xué jiā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时对博通动物学﹑植物学﹑矿物学﹑生理学等自然科学专家的尊称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时对博通动物学﹑植物学﹑矿物学﹑生理学等自然科学专家的尊称。
Eng
- Cihui 博物學家 ówùxuéjiā n. naturalist M:²wèi