博物學家 bó wù xué jiā · bác vật học gia Hán Việt: bác vật học gia · Pinyin: bó wù xué jiā Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 物 (vật) + 學 (học) + 家 (gia)Pinyinbó wù xué jiāHán Việtbác vật học giaCấu tạo博 + 物 + 學 + 家 · bác + vật + học + gia nghĩa thành phần: bác + vật + học + gia Nghĩa EngCihui 博物學家 ówùxuéjiā n. naturalist M:²wèi