博物館學 bó wù guǎn xué · bác vật quán học Hán Việt: bác vật quán học · Pinyin: bó wù guǎn xué Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 物 (vật) + 館 (quán) + 學 (học)Pinyinbó wù guǎn xuéHán Việtbác vật quán họcCấu tạo博 + 物 + 館 + 學 · bác + vật + quán + học nghĩa thành phần: bác + vật + quán + học