博眼球

bó yǎn qiú bác nhãn cầu

Hán Việt: bác nhãn cầu · Pinyin: bó yǎn qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (bác) + (nhãn) + (cầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吸引人的注意力:商家为~,各出奇招。

Eng

  • CC-CEDICT to attract attention; to catch attention
  • Cihui to attract attention; to catch attention