博聞辯言 bó wén biàn yán · bác văn biện ngôn Hán Việt: bác văn biện ngôn · Pinyin: bó wén biàn yán Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 聞 (văn) + 辯 (biện) + 言 (ngôn)Pinyinbó wén biàn yánHán Việtbác văn biện ngônCấu tạo博 + 聞 + 辯 + 言 · bác + văn + biện + ngôn nghĩa thành phần: bác + văn + biện + ngôn