博覽五車

bó lǎn wǔ chē bác lãm ngũ xa

Hán Việt: bác lãm ngũ xa · Pinyin: bó lǎn wǔ chē

Tổng quan

Cấu tạo: (bác) + (lãm) + (ngũ) + (xa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語本《莊子.天下》:「惠施多方,其書五車。」形容人讀書很多,學問淵博。《初刻拍案驚奇》卷一○:「胸中博覽五車,腹內廣羅千古。」也作「學富五車」。