博觀約取 bó guān yuē qǔ · bác quan ước thủ Hán Việt: bác quan ước thủ · Pinyin: bó guān yuē qǔ Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 觀 (quan) + 約 (ước) + 取 (thủ)Pinyinbó guān yuē qǔHán Việtbác quan ước thủCấu tạo博 + 觀 + 約 + 取 · bác + quan + ước + thủ nghĩa thành phần: bác + quan + ước + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广泛地阅览,扼要地选取。