博覽五車 bó lǎn wǔ chē · bác lãm ngũ xa Hán Việt: bác lãm ngũ xa · Pinyin: bó lǎn wǔ chē Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 覽 (lãm) + 五 (ngũ) + 車 (xa)Pinyinbó lǎn wǔ chēHán Việtbác lãm ngũ xaCấu tạo博 + 覽 + 五 + 車 · bác + lãm + ngũ + xa nghĩa thành phần: bác + lãm + ngũ + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指读书多,学识渊博。