博讓西 bó ràng xī · bác nhượng tây Hán Việt: bác nhượng tây · Pinyin: bó ràng xī Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 讓 (nhượng) + 西 (tây)Pinyinbó ràng xīHán Việtbác nhượng tâyCấu tạo博 + 讓 + 西 · bác + nhượng + tây nghĩa thành phần: bác + nhượng + tây