博馬舍 bó mǎ shè · bác mã xá Hán Việt: bác mã xá · Pinyin: bó mǎ shè Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 馬 (mã) + 舍 (xá)Pinyinbó mǎ shèHán Việtbác mã xáCấu tạo博 + 馬 + 舍 · bác + mã + xá nghĩa thành phần: bác + mã + xá