卜卦家

bặc quái gia

Hán Việt: bặc quái gia

Tổng quan

Cấu tạo: (bặc) + (quái) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 卜卦家 ǔguàjiā n. divinator M:ge/¹míng/²wèi