卜宅卜鄰 bǔ zhái bǔ lín · bặc trạch bặc lân Hán Việt: bặc trạch bặc lân · Pinyin: bǔ zhái bǔ lín Tổng quan Cấu tạo: 卜 (bặc) + 宅 (trạch) + 卜 (bặc) + 鄰 (lân)Pinyinbǔ zhái bǔ línHán Việtbặc trạch bặc lânCấu tạo卜 + 宅 + 卜 + 鄰 · bặc + trạch + bặc + lân nghĩa thành phần: bặc + trạch + bặc + lân