卜晝卜夜
bặc trú bặc dạ
Hán Việt: bặc trú bặc dạ · Pinyin: bǔ zhòu bǔ yè
Tổng quan
ngày đêm (lao lực, đắm mình trong khoái lạc, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui ngày đêm (lao lực, đắm mình trong khoái lạc, v.v.)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 卜:占卜。形容夜以继日地宴乐无度。
- Tân Hoa Tự Điển 卜占卜。形容夜以继日地宴乐无度。
Eng
- CC-CEDICT day and night (to toil, to abandon oneself to pleasure etc)
- Cihui 卜晝卜夜 ǔzhòubǔyè f.e. day and night without stop