卜相工 bặc tương công Hán Việt: bặc tương công Tổng quan Cấu tạo: 卜 (bặc) + 相 (tương) + 工 (công)Hán Việtbặc tương côngCấu tạo卜 + 相 + 工 · bặc + tương + công nghĩa thành phần: bặc + tương + công