卜算子 bặc toán tử Hán Việt: bặc toán tử Tổng quan Cấu tạo: 卜 (bặc) + 算 (toán) + 子 (tử)Hán Việtbặc toán tửCấu tạo卜 + 算 + 子 · bặc + toán + tử nghĩa thành phần: bặc + toán + tử