卞庄子 biện trang tử Hán Việt: biện trang tử Tổng quan Cấu tạo: 卞 (biện) + 庄 (trang) + 子 (tử)Hán Việtbiện trang tửCấu tạo卞 + 庄 + 子 · biện + trang + tử nghĩa thành phần: biện + trang + tử