卞田君 biện điền quân Hán Việt: biện điền quân Tổng quan Cấu tạo: 卞 (biện) + 田 (điền) + 君 (quân)Hán Việtbiện điền quânCấu tạo卞 + 田 + 君 · biện + điền + quân nghĩa thành phần: biện + điền + quân