卞田居 biện điền cư Hán Việt: biện điền cư Tổng quan Cấu tạo: 卞 (biện) + 田 (điền) + 居 (cư)Hán Việtbiện điền cưCấu tạo卞 + 田 + 居 · biện + điền + cư nghĩa thành phần: biện + điền + cư