佔位子 zhàn wèi zǐ · chiêm vị tử Hán Việt: chiêm vị tử · Pinyin: zhàn wèi zǐ Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 位 (vị) + 子 (tử)Pinyinzhàn wèi zǐHán Việtchiêm vị tửCấu tạo佔 + 位 + 子 · chiêm + vị + tử nghĩa thành phần: chiêm + vị + tử