佔先兒 chiêm tiên nhi Hán Việt: chiêm tiên nhi Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 先 (tiên) + 兒 (nhi)Hán Việtchiêm tiên nhiCấu tạo佔 + 先 + 兒 · chiêm + tiên + nhi nghĩa thành phần: chiêm + tiên + nhi Nghĩa EngCihui 占先兒 hànxiānr ►See zhànxiān