占卜者

zhān bǔ zhě chiêm bặc giả

Hán Việt: chiêm bặc giả · Pinyin: zhān bǔ zhě

Tổng quan

thầy bói, thấy đoán triệu thầy bói

Cấu tạo: (chiêm) + (bặc) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thầy bói, thấy đoán triệu thầy bói