佔地步

chiêm địa bộ

Hán Việt: chiêm địa bộ

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (địa) + (bộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 先站穩立場作為進退的根據。也作「佔腳步兒」。

Eng

  • Cihui 占地步 hàndìbù v.o. occupy a position/seat/etc