佔士甸 zhàn shì diàn · chiêm sĩ điện Hán Việt: chiêm sĩ điện · Pinyin: zhàn shì diàn Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 士 (sĩ) + 甸 (điện)Pinyinzhàn shì diànHán Việtchiêm sĩ điệnCấu tạo佔 + 士 + 甸 · chiêm + sĩ + điện nghĩa thành phần: chiêm + sĩ + điện