佔排場

zhàn pái chǎng chiêm bài tràng

Hán Việt: chiêm bài tràng · Pinyin: zhàn pái chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (bài) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行院用语。在嫖客,谓包占妓女;在妓女,则谓于某一场所居于首位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行院用语。在嫖客,谓包占妓女;在妓女,则谓于某一场所居于首位。