占有人

zhàn yǒu rénchiêm hữu nhân

Hán Việt: chiêm hữu nhân · Pinyin: zhàn yǒu rén

Tổng quan

Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 有 (hữu) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người chiếm hữu
  • Biên soạn 占有人 hànyǒurén n. occupant; possessor

Eng

  • Cihui 占有人 hànyǒurén n. occupant; possessor
  • Tần suất từ 占有人 hànyǒurén n. occupant; possessor

Đức

  • Handedict Besitzer

Từ liên quan

Gần nghĩa

占有地 · 占有物 · 占有的 · 占有者 · 有人情 · 有人说 · 占有 · 有人