佔有物

zhàn yǒu wù chiêm hữu vật

Hán Việt: chiêm hữu vật · Pinyin: zhàn yǒu wù

Tổng quan

(pháp lý) quyền sở hữu đất vĩnh viễn, sự nhận quyền sở hữu đất vĩnh viễn, đất sở hữu vĩnh viễn (pháp lý) quyền sở hữu đất vĩnh viễn, sự nhận quyền sở hữu đất vĩnh viễn, đất sở hữu vĩnh viễn

Cấu tạo: (chiêm) + (hữu) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (pháp lý) quyền sở hữu đất vĩnh viễn, sự nhận quyền sở hữu đất vĩnh viễn, đất sở hữu vĩnh viễn (pháp lý) quyền sở hữu đất vĩnh viễn, sự nhận quyền sở hữu đất vĩnh viễn, đất sở hữu vĩnh viễn