佔有率

zhàn yǒu lǜ chiêm hữu suất

Hán Việt: chiêm hữu suất · Pinyin: zhàn yǒu lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (hữu) + (suất)

Nghĩa

ja

  • JMdict occupancy (rate)|share (e.g. of market)