佔有的
chiêm hữu đích
Hán Việt: chiêm hữu đích
Tổng quan
sở hữu, chiếm hữu, tỏ ý muốn có, tỏ ý muốn chiếm hữu, khư khư giữ của, khư khư giữ lấy cho riêng mình, (ngôn ngữ học) sở hữu, (ngôn ngữ học) cách sở hữu, từ sở hữu (tính từ, đại từ...)
Nghĩa
Việt
- Cihui sở hữu, chiếm hữu, tỏ ý muốn có, tỏ ý muốn chiếm hữu, khư khư giữ của, khư khư giữ lấy cho riêng mình, (ngôn ngữ học) sở hữu, (ngôn ngữ học) cách sở hữu, từ sở hữu (tính từ, đại từ...)