佔有着 chiêm hữu trứ Hán Việt: chiêm hữu trứ Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 有 (hữu) + 着 (trứ)Hán Việtchiêm hữu trứCấu tạo佔 + 有 + 着 · chiêm + hữu + trứ nghĩa thành phần: chiêm + hữu + trứ Nghĩa EngCihui be seize of