占有者
chiêm hữu giả
Hán Việt: chiêm hữu giả · Pinyin: zhàn yǒu zhě
Tổng quan
người chiếm giữ, kẻ chiếm đóng, người ở (trong một ngôi nhà) người thuê (nhà), hành khách (trong xe, tàu...)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người chiếm giữ
Mainland
- Kaggle Zh-Vi occupant
Eng
- JMdict possessor
- JMdict occupant
- JMdict occupier
Đức
- Handedict Besetzer
ja
- JMdict 占有者(せんゆうしゃ)