佔有量 zhàn yǒu liàng · chiêm hữu lượng Hán Việt: chiêm hữu lượng · Pinyin: zhàn yǒu liàng Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 有 (hữu) + 量 (lượng)Pinyinzhàn yǒu liàngHán Việtchiêm hữu lượngCấu tạo佔 + 有 + 量 · chiêm + hữu + lượng nghĩa thành phần: chiêm + hữu + lượng