佔空比 zhàn kōng bǐ · chiêm không bỉ Hán Việt: chiêm không bỉ · Pinyin: zhàn kōng bǐ Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 空 (không) + 比 (bỉ)Pinyinzhàn kōng bǐHán Việtchiêm không bỉCấu tạo佔 + 空 + 比 · chiêm + không + bỉ nghĩa thành phần: chiêm + không + bỉ