占领军

zhàn lǐng jūnchiêm lĩnh quân

Hán Việt: chiêm lĩnh quân · Pinyin: zhàn lǐng jūn

Tổng quan

Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 領 (lĩnh) + 軍 (quân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quân chiếm đóng
  • Biên soạn 占領軍 hànlǐngjūn p.w. occupation army

Eng

  • Cihui 占領軍 hànlǐngjūn p.w. occupation army

Đức

  • Handedict Besatzungstruppen

Từ liên quan

Gần nghĩa

占领的 · 占领者 · 占领 · 领军 · 占领区 · 占领市场 · 占领要塞 · 占领阵地